Đau khớp cổ tay là triệu chứng của bệnh gì? Nguyên nhân, chẩn đoán

Posted on Blog, Tất cả 26 lượt xem

Đau khớp cổ tay là gì?

Đau khớp cổ tay là tình trạng đau nhức, khó chịu ở khớp cổ tay, người bệnh có thể bị đau mỏi khớp ngay cả khi không cử động cổ tay. Tình trạng này có thể thuyên giảm sau vài ngày hoặc cũng có thể chuyển biến theo chiều hướng nghiêm trọng.

Khớp cổ tay được cấu tạo bởi nhiều xương và khớp nhỏ cùng với hệ thống dây chằng, cơ, gân, mạch máu, dây thần kinh, mô sụn… Các bộ phận này phối hợp cùng nhau để khớp cổ tay hoạt động linh hoạt. Khi tự nhiên bị đau khớp cổ tay, sự phối hợp của các bộ phận mất đi tính nhịp nhàng.

Đau khớp cổ tay là triệu chứng của bệnh gì?

Theo nghiên cứu, tình trạng đau khớp này có thể là triệu chứng của một số bệnh lý về cơ xương khớp hoặc bệnh lý thần kinh, bệnh nhiễm trùng, bệnh hệ thống…

1. Hội chứng ống cổ tay

Hội chứng ống cổ tay (Carpal Tunnel Syndrome – CTS) là một tình trạng xảy ra khi dây thần kinh giữa (median nerve) bị chèn ép khi đi qua ống cổ tay – một cấu trúc hẹp nằm ở cổ tay. Bệnh có những triệu chứng đặc trưng như:

  • Tê, châm chích, hoặc nóng rát ở ngón tay cái, ngón trỏ, ngón giữa và một nửa ngón áp út.
  • Đau nhức khớp cổ tay lan lên cẳng tay hoặc cánh tay.
  • Yếu cơ bàn tay, khó cầm nắm đồ vật, hay làm rơi đồ.
  • Triệu chứng thường nặng hơn vào ban đêm.

2. U bao hoạt dịch

U bao hoạt dịch (Ganglion cyst) là một khối u mềm hoặc căng, tròn, nổi dưới da. Kích thước có thể thay đổi, thường từ vài mm đến vài cm. Không gây đau trong nhiều trường hợp, nhưng có thể gây đau hoặc tê nếu chèn ép dây thần kinh gần đó.

U thường thấy ở những vị trí:

  • Mặt lưng cổ tay (phổ biến nhất)
  • Mặt gân cổ tay (mặt lòng bàn tay)
  • Gần các khớp ngón tay hoặc bàn tay

3. Bệnh Kienböck

Kienböck’s là tình trạng hoại tử vô mạch của xương nguyệt cổ tay, một bệnh lý tương đối hiếm gặp. Nguyên nhân chính gây ra bệnh Kienböck được xác định là do sự gián đoạn của dòng máu cung cấp đến xương, khiến xương bị hoại tử.

Triệu chứng của bệnh Kienböck:

  • Đau âm ỉ ở cổ tay, tăng khi vận động
  • Giảm tầm vận động cổ tay, cứng khớp
  • Yếu lực nắm tay
  • Có thể sưng nhẹ ở mặt mu cổ tay
  • Triệu chứng thường tiến triển dần theo thời gian

Xương nguyệt nằm ở trung tâm cổ tay, khi bị tổn thương không chỉ gây đau khớp cổ tay mà còn dẫn đến tình trạng cứng khớp, viêm khớp cổ tay theo thời gian.

4. Bệnh lý về khớp

Nhiều trường hợp đau xương khớp cổ tay là triệu chứng cảnh báo một vài bệnh lý liên quan cơ xương khớp như:

  • Viêm gân cổ tay: thường gặp như De Quervain (dạng viêm gân đặc hiệu ở cổ tay), ảnh hưởng đến các gân điều khiển ngón tay cái
  • Viêm khớp cổ tay, thoái hóa khớp, viêm thấp khớp.

Điểm chung của những bệnh lý này là gây đau ở khớp bị ảnh hưởng, bao gồm cả khớp cổ tay.

5. Nhiễm trùng

Đau khớp cổ tay có thể là triệu chứng của bệnh nhiễm trùng, cụ thể là nhiễm trùng khớp (hoặc còn gọi là viêm khớp nhiễm khuẩn). Bệnh do vi khuẩn xâm nhập vào bên trong nội khớp gây ra, thường chỉ gây ảnh hưởng ở một khớp nhất định, ít khi nhiễm trùng ở nhiều khớp cùng lúc. Đây chỉ là một trong những triệu chứng có thể xảy ra khi bị nhiễm trùng, bệnh còn có thể gây sốt, sưng đỏ khớp, chán ăn…

6. Bệnh lý tuyến giáp

Đau khớp cổ tay có thể liên quan đến bệnh lý tuyến giáp, đặc biệt là trong các tình trạng suy giáp (hypothyroidism) hoặc bệnh tuyến giáp tự miễn như Hashimoto hoặc Basedow (Graves).

  • Suy giáp (Hypothyroidism): Khi tuyến giáp hoạt động kém, quá trình chuyển hóa chậm lại, xuất hiện tình trạng giữ nước trong mô mềm, chèn ép dây thần kinh giữa, từ đó gây hội chứng ống cổ tay (Carpal Tunnel Syndrome) với biểu hiện đau, tê, yếu bàn tay và cổ tay.
  • Graves hay Hashimoto đều là bệnh tự miễn, nên có thể đi kèm viêm khớp nhẹ đến trung bình. Triệu chứng đi kèm như:
    • Tê bì các ngón tay (ngón cái, trỏ, giữa)
    • Đau cổ tay về đêm hoặc sáng sớm
    • Cứng khớp vào buổi sáng
    • Mệt mỏi, sợ lạnh, tăng cân, da khô, rụng tóc (triệu chứng toàn thân của suy giáp).

7. Bệnh lý thần kinh

Một vài bệnh lý thần kinh như viêm đa dây thần kinh, bệnh thần kinh amyloid, bệnh thần kinh di truyền gia đình… cũng có thể gây ra triệu chứng đau khớp cổ tay.

Nguyên nhân đau khớp cổ tay

1. Chấn thương do va chạm

Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây đau ở khớp cổ tay là chấn thương. Những tình huống như ngã chống tay, va đập mạnh, hay tai nạn thể thao có thể gây ra:

  • Gãy xương cổ tay
  • Trật khớp cổ tay
  • Tổn thương dây chằng (sprain)

Đây là các tình trạng cần được xử lý y tế khẩn cấp để tránh biến chứng lâu dài.

2. Áp lực lên cổ tay do hoạt động

Phần lớn các nguyên nhân gây đau khớp cổ tay là do áp lực từ các hoạt động lặp đi lặp lại trong thời gian dài như đánh máy, dùng chuột máy tính, cắt tóc, sử dụng công cụ cầm tay, tư thế cổ tay sai khi làm việc… Tính chất công việc đòi hỏi cổ tay phải vận động nhiều càng làm tăng nguy cơ đau mỏi khớp cổ tay.

3. Bệnh lý

Viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến, lupus ban đỏ, thoái hóa khớp, bệnh gout, bệnh lý tuyến giáp… có thể là nguyên nhân gây đau khớp cổ tay. Các bệnh lý cơ xương khớp khiến sinh hoạt thường ngày trở nên khó khăn, người bệnh có thể bị đau ở một hoặc hai bên cổ tay. Bệnh lý xương khớp không được điều trị có thể khiến chức năng xương yếu đi, khớp cổ tay nói riêng và các khớp nói chung mất đi tính linh hoạt.

Ai dễ bị đau khớp cổ tay?

Những người dễ bị đau khớp cổ tay thường rơi vào các nhóm có tính chất công việc, thói quen sinh hoạt hoặc bệnh lý nền. Cụ thể về các nhóm nguy cơ cao:

  • Người làm việc tay lặp đi lặp lại: Nhân viên văn phòng, thợ làm tóc, thợ thủ công, họa sĩ, kỹ thuật viên, bác sĩ nha khoa,..
  • Người làm việc tay tinh vi hoặc căng thẳng kéo dài: Nhạc công, thợ kim hoàn, bác sĩ phẫu thuật.
  • Người lớn tuổi
  • Vận động viên thể thao
  • Người ít vận động hoặc làm việc sai tư thế.
  • Người thừa cân, béo phì.
  • Phụ nữ (đặc biệt sau 40 tuổi)
  • Người mắc bệnh hệ thống miễn dịch hoặc một số rối loạn di truyền.

Chẩn đoán tình trạng đau khớp cổ tay

  • Thăm khám lâm sàng: Là bước đầu tiên trong chẩn đoán bệnh cơ xương khớp nói riêng và các bệnh lý nói chung. Bác sĩ sẽ thăm hỏi người bệnh về các triệu chứng hiện có, quan sát khớp cổ tay để xác định dấu hiệu bất thường và tầm vận động, làm các nghiệm pháp chuyên biệt: Test phalen, Finkelstein test, Ballottement test (Kiểm tra xương nguyệt)… Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể đề nghị người bệnh cung cấp thông tin về tiền sử chấn thương, tiền sử bệnh lý của cá nhân và gia đình.
  • Xét nghiệm hình ảnh: Thông qua kết quả thăm khám lâm sàng, bác sĩ sẽ có đánh giá sơ bộ về tình trạng bệnh. Nếu cần thiết, bác sĩ có thể đề nghị người bệnh thực hiện một vài xét nghiệm hình ảnh để chẩn đoán bệnh chính xác hơn: Chụp X-quang (Gãy xương, thoái hóa, hoại tử xương), chụp MRI (Viêm khớp tự miễn, tổn thương dây chằng, chèn ép TK), chụp CT (Gãy phức tạp, đánh giá cấu trúc xương chi tiết), siêu âm khớp (Viêm gân, tràn dịch, u bao hoạt dịch)… Các phương pháp xét nghiệm hình ảnh giúp bác sĩ quan sát tình trạng bên trong khớp cổ tay bằng hình ảnh trực quan sắc nét, từ đó có thể phát hiện được các vấn đề bất thưởng ở xương, cơ, gân (nếu có).

Điều trị đau khớp cổ tay

Điều trị đau khớp cổ tay là sự kết hợp giữa liệu trình của bác sĩ và một số phương pháp chăm sóc, giảm đau và phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Để giảm đau, người bệnh cần:

  • Dành thời gian nghỉ ngơi hợp lý, hạn chế dùng lực cổ tay.
  • Dùng thuốc giảm đau, thuốc giảm viêm không steroid hoặc tiêm thuốc corticosteroid theo chỉ định của bác sĩ, hướng đến mục tiêu cải thiện triệu chứng đau nhức.
  • Người bệnh có thể cần tập vật lý trị liệu theo hướng dẫn của chuyên gia để cải thiện khả năng vận động ở khớp cổ tay.
  • Chườm nóng, chườm lạnh quanh khớp cổ tay để cải thiện triệu chứng sưng đau. Mỗi lần chườm quanh cổ tay hoặc mu bàn tay trong khoảng 10-15 phút, có thể lặp lại nhiều lần trong ngày. Không nên chườm quá lâu để tránh làm tổn thương các mô bên trong.
  • Nẹp cổ tay để cải thiện cơn đau, đồng thời hạn chế cử động cổ tay, tránh bị tổn thương thêm ở khớp.
  • Nếu người bệnh không đáp ứng với điều trị bằng thuốc hoặc triệu chứng trở nên nghiêm trọng, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật. Thực hiện phương pháp phẫu thuật nào sẽ được bác sĩ quyết định dựa trên mức độ tổn thương ở khớp cổ tay và thể trạng người bệnh.

Nếu tự nhiên đau khớp cổ tay, người bệnh có thể đến thăm khám và điều trị tại Trung tâm Chấn thương chỉnh hình, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh. Bệnh viện là nơi quy tụ các chuyên gia, bác sĩ đầu ngành cùng với sự đầu tư toàn diện về hệ thống máy móc và trang thiết bị hiện đại được nhập khẩu từ nước ngoài như máy chụp CT 768 lát cắt, CT 1975 lát cắt, CT 100.000 lát cắt; Hệ thống máy chụp cộng hưởng từ thế hệ mới Magnetom Amira BioMatrix…

Làm sao để phòng ngừa tình trạng đau khớp cổ tay?

1. Cẩn thận té ngã

Khi ngã, phản xạ tự nhiên là đưa tay chống xuống đất nên lực dồn vào cổ tay. Cẩn thận để không bị té ngã, va đập, tai nạn khi chơi thể thao hoặc tham gia giao thông là cách phòng ngừa bị đau khớp cổ tay hiệu quả. Đối tượng cần đặc biệt lưu ý là trẻ em và người cao tuổi. Không chỉ phòng ngừa cổ tay bị đau, cẩn thận té ngã còn giúp hạn chế chấn thương cơ xương khớp và các bộ phận quan trọng khác của cơ thể.

2. Tăng cường sức khỏe xương khớp

Việc tăng cường sức khỏe xương khớp để phòng ngừa đau cổ tay là vô cùng quan trọng, đặc biệt với những người phải làm việc tay nhiều, sử dụng máy tính thường xuyên, hoặc vận động thể thao lặp đi lặp lại.

  • Bài tập tăng cường khớp cổ tay:
    • Xoay cổ tay theo vòng tròn, mỗi chiều 10 – 15 lần.
    • Gập, duỗi cổ tay nhẹ nhàng: giữ mỗi tư thế 5 – 10 giây, lặp lại 2 – 3 lần/ngày.
    • Ép bàn tay vào nhau như tư thế cầu nguyện, giữ 15 – 30 giây để kéo giãn cơ gấp.
    • Bóp bóng cao su mềm: tăng sức mạnh cơ bàn tay – cổ tay.
    • Đặt tay duỗi thẳng, dùng tay còn lại nhẹ nhàng kéo ngược lòng bàn tay và ngón tay ra sau, giúp kéo giãn gân duỗi cổ tay.
  • Chế độ dinh dưỡng tốt cho xương khớp:
    • Canxi: Sữa, hải sản, đậu phụ, rau xanh đậm (cải bó xôi, cải xoăn…).
    • Vitamin D: Ánh nắng sáng sớm, cá hồi, lòng đỏ trứng, sữa tăng cường.
    • Collagen type II + Glucosam ine/Chondroitin (có thể bổ sung qua thực phẩm chức năng sau 30 tuổi).
    • Omega-3: Chống viêm khớp – có trong cá béo (cá hồi, cá thu), hạt chia, hạt lanh.
  • Hạn chế sử dụng các thực phẩm sau:
    • Đồ ngọt, nước ngọt có ga nhằm tránh gây loãng xương
    • Thực phẩm nhiều muối, giúp giảm hấp thu canxi
    • Rượu bia, thuốc lá, gây yếu xương và gân.

3. Sử dụng bảo hộ khi chơi thể thao

Để phòng ngừa đau khớp cổ tay do chấn thương thể thao, mỗi người nên chủ động sử dụng dụng cụ bảo hộ, đặc biệt là các vận động viên thể thao chuyên nghiệp. Không chỉ bảo hộ ở cổ tay, người chơi thể thao còn cần dùng bảo hộ ở đầu gối, khuỷu tay, mắt cá chân… tùy vào tính chất của từng môn thể thao.

  • Nẹp cổ tay thể thao (wrist wrap): Quấn quanh cổ tay, hỗ trợ gân cơ, thường dùng khi tập gym, chơi vợt.
  • Găng tay có hỗ trợ cổ tay: Kết hợp bảo vệ lòng bàn tay và cổ tay (tập tạ, đấm bốc).
  • Băng cổ tay nén (compression): Giữ ấm, hỗ trợ nhẹ khi chơi thể thao hoặc phục hồi sau chấn thương.
  • Nẹp cứng cổ tay: Dùng sau chấn thương hoặc khi cần cố định chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khớp cổ tay đau nhưng không sưng là bị gì?

Khi khớp cổ tay đau nhưng không sưng, đó có thể là dấu hiệu của tổn thương chức năng hoặc vi thể, bệnh lý thần kinh, hoặc các rối loạn gân – cơ – xương không viêm. Dưới đây là các nguyên nhân thường gặp trong trường hợp này:

  • Hội chứng ống cổ tay (Carpal Tunnel Syndrome)
  • Viêm gân vùng cổ tay nhẹ (Tendinitis mức độ sớm)
  • Chấn thương vi thể/ căng cơ gân
  • Thoái hóa khớp cổ tay nhẹ
  • Bệnh Kienböck (hoại tử xương nguyệt giai đoạn sớm)
  • Đau cổ tay liên quan thần kinh/ cổ (cervicogenic pain)

2. Đau khớp cổ tay phải và trái có khác gì nhau không?

Về cơ bản, đau khớp cổ tay phải và trái có thể giống nhau về cơ chế bệnh học, nhưng ý nghĩa lâm sàng và nguyên nhân có thể khác tùy theo tay thuận – tay không thuận, thói quen sinh hoạt và bệnh hệ thống.

  • Tay thuận (thường là tay phải): Dễ bị chấn thương – quá tải.
  • Tay không thuận (thường là tay trái): Ít dùng, nhưng không loại trừ bệnh lý hệ thống.

Tóm lại:

  • Cổ tay phải thường liên quan đến cơ học – vận động quá mức.
  • Cổ tay trái nếu đau mà không do chấn thương, nên nghĩ tới nguyên nhân toàn thân hoặc tư thế bất thường.
  • Nếu đau cả 2 bên cổ tay, bạn nên đi khám để loại trừ viêm khớp dạng thấp, lupus, hoặc các bệnh lý chuyển hóa/thần kinh.

Chỉnh hình Tâm Đức

Là đơn vị có thâm niên trong ngành chỉnh hình, chúng tôi không chỉ lắp chân tay giả – mà còn “lắp” cả niềm tin cho khách hàng suốt nhiều năm qua.