Viêm khớp cổ chân sau chấn thương là gì?
Viêm khớp cổ chân sau chấn thương là dạng viêm ở khớp sau khi bị chấn thương, lực tác động mạnh vào vùng cổ chân. Đặc trưng bởi tình trạng tổn thương sụn mắt cá chân sau chấn thương như gãy xương hoặc bong gân nghiêm trọng.
Mặc dù viêm khớp cổ chân sau chấn thương có thể tự khỏi sau vài tháng, tuy nhiên một số trường hợp, bệnh có thể tiến triển thành mạn tính, gây ảnh hưởng đến chức năng khớp cổ chân.
Triệu chứng viêm khớp cổ chân sau chấn thương thường gặp
Viêm khớp ở cổ chân sau khi chấn thương thường được nhận biết qua các triệu chứng dưới đây:
1. Đau nhức vùng cổ chân
Triệu chứng phổ biến nhất của viêm khớp cổ chân sau chấn thương là xuất hiện tình trạng đau nhức, khó chịu vùng cổ chân và có thể lan ra các khu vực lân cận. Cơn đau thường đến đột ngột hoặc âm ỉ trong thời gian dài, đặc biệt trầm trọng hơn khi người bệnh vận động khớp hoặc cổ chân chịu trọng lượng lớn.
Thông thường, ở giai đoạn sau của viêm khớp cổ chân, người bệnh có thể xuất hiện cảm giác đau nhức vào ban đêm, gây nên tình trạng mất ngủ, suy nhược, ảnh hưởng đến tâm lý.
2. Nóng đỏ, sưng khớp
Ổ viêm khiến khớp bị sưng nóng, đặc biệt là vào cuối ngày hoặc sau khi tham gia các hoạt động có yêu cầu lực cổ chân.
3. Giảm khả năng vận động
Sau một thời gian dài không hoạt động do chấn thương, người bệnh có thể bị cứng khớp, giảm khả năng vận động cổ chân, khó hoặc không thể thực hiện các động tác cơ bản như xoay cổ chân, gập mu bàn chân…
4. Tiếng kêu lạo xạo khi cử động
Viêm khớp sau chấn thương khiến lớp sụn bảo vệ bị hao mòn, dẫn đến việc các đầu xương cọ xát trực tiếp vào nhau, tạo nên tiếng lạo xạo, lục cục, lộp cộp khi chuyển động khớp cổ chân.
5. Biến dạng khớp cổ chân
Viêm khớp cổ chân sau khi chấn thương nếu không được can thiệp sớm và đúng cách, có thể dẫn đến teo cơ, nghiêng xương cổ chân bất thường hoặc thậm chí là biến dạng khớp.
Nguyên nhân gây viêm khớp cổ chân sau chấn thương
Nguyên nhân gây viêm khớp cổ chân sau chấn thương là do một lực mạnh tác động vào vùng cổ chân gây tổn thương xương, dây chằng, gân, cơ, sụn… Tình trạng này có thể làm hỏng bề mặt khớp, khiến phần sụn khớp bị bào mòn, dẫn đến viêm nhiễm.
Ngoài ra, viêm khớp vùng cổ chân sau chấn thương có thể hình thành do các phản ứng tự miễn của cơ thể.
Khi nào người bệnh cần đến gặp bác sĩ?
Người bệnh cần đến gặp bác sĩ có các biểu hiện bất thường như:
- Sưng, nóng đỏ vùng cổ chân, đặc biệt là vào cuối ngày hoặc sau khi vận động
- Thường xuyên bị cứng khớp sau khi ngủ dậy
- Cảm giác đau nhói kéo dài, ngay cả khi chuyển động nhẹ
- Xuất hiện âm thanh lạ khi di chuyển
Cách chẩn đoán viêm khớp cổ chân sau chấn thương
Để biết chính xác tình trạng bệnh lý, bác sĩ thường yêu cầu người bệnh thực hiện các phương pháp chẩn đoán sau:
1. Kiểm tra lâm sàng
Quá trình khám lâm sàng giúp bác sĩ xác định tình trạng ban đầu thông qua quan sát vùng da bên ngoài, sờ nắn khớp, kiểm tra phạm vi hoạt động cổ chân của người bệnh. Đồng thời, bác sĩ sẽ khai thác các thông tin liên quan như: tiền sử bệnh lý của bản thân, tiền sử bệnh lý về xương khớp của người thân trong gia đình, thời gian xuất hiện và mức độ nghiêm trọng của triệu chứng, các thuốc đang dùng, thói quen sinh hoạt và ăn uống, đặc thù công việc…
Các thông tin này hỗ trợ bác sĩ đánh giá tình trạng sơ bộ, từ đó đưa ra các chỉ định khám cận lâm sàng phù hợp nhằm xác định chính xác tình trạng sức khỏe và khả năng đáp ứng điều trị của người bệnh.
2. Chẩn đoán hình ảnh khớp cổ chân
Chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ quan sát chi tiết cấu trúc bên trong khớp thông qua hệ thống máy móc chuyên dụng như máy siêu âm, máy chụp X-quang, máy chụp CT, máy chụp MRI…
Từ hình ảnh thu được, bác sĩ sẽ đánh giá cấu trúc xương khớp, vị trí và phạm vi tổn thương do viêm khớp cổ chân sau chấn thương.
3. Xét nghiệm máu
Phương pháp này giúp bác sĩ kiểm tra yếu tố thấp RF, anti CCP, tốc độ lắng máu, protein phản ứng C, kháng thể kháng nhân ANA… nhằm xác định tình trạng viêm khớp.
Cách điều trị viêm khớp cổ chân sau chấn thương
Sau khi có kết quả chẩn đoán chính xác. Tùy vào nguyên nhân, mức độ nghiêm trọng của bệnh và thể trạng của người bệnh mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị viêm khớp cổ chân phù hợp, bao gồm:
1. Điều trị bảo tồn
1.1 Nghỉ ngơi, giảm áp lực lên cổ chân
Người bị viêm khớp cổ chân sau chấn thương cần nghỉ ngơi đầy đủ, hạn chế vận động, đặc biệt tránh các hoạt động có thể tăng áp lực lên cổ chân như chạy, nhảy cao, xoay mạnh cổ chân…
1.2 Nâng cao chân
Người bệnh nên nâng cao chân so với mặt phẳng khi nằm hay ngồi để ngăn máu dồn về phía cổ chân bị thương, giúp hạn chế tình trạng sưng, phù nề.
1.3 Tập các bài tập cổ chân
Để tăng cường lưu thông máu, cải thiện chức năng khớp cổ chân, người bệnh nên tập các bài tập cổ chân phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ như co duỗi nhẹ cổ chân, nâng gót chân, co duỗi đầu gối, xoay nhẹ mắt cá chân…
Lưu ý, các bài tập trên có thể không phù hợp với mọi đối tượng, người bệnh cần tham vấn bác sĩ để được hướng dẫn thêm, tránh rủi ro trong quá trình thực hiện.
1.4 Vật lý trị liệu
Vật lý trị liệu là phương pháp thường được áp dụng trong điều trị các bệnh về cơ xương khớp, bao gồm viêm khớp cổ chân sau chấn thương. Bên cạnh thực hiện các bài vận động trị liệu phù hợp, người bệnh còn được bác sĩ lên kế hoạch vật lý trị liệu bằng các tác nhân vật lý như sóng cao tần, sóng ngắn, điện xung, sóng radio, xung kích… nhằm tác động vào vị trí tổn thương giúp hỗ trợ điều trị bệnh nhanh chóng.
1.5 Chườm nóng, chườm lạnh
Chườm nóng, chườm lạnh giúp giảm cảm giác đau nhức khi bị viêm khớp ở cổ chân sau chấn thương. Mỗi ngày, người bệnh nên chườm khoảng 15 – 20 phút theo hướng dẫn của bác sĩ.
1.6 Sử dụng nẹp cổ chân
Nẹp giúp cố định phần khớp, hạn chế tái chấn thương, giảm sưng tấy do các loại chuyển động khớp, từ đó hỗ trợ quá trình hồi phục diễn ra nhanh hơn.
2. Điều trị bằng thuốc
2.1 Thuốc giảm đau, kháng viêm
Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) là thuốc được dùng phổ biến cho viêm khớp, trong đó có viêm khớp cổ chân sau chấn thương. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế các enzyme gây sưng đau, từ đó cải thiện triệu chứng của bệnh. Tuy nhiên, các enzyme này cũng tham gia vào một số hoạt động quan trọng của cơ thể, việc ức chế hoạt động trong thời gian dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe. Do đó, người bệnh chỉ nên dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Một số loại NSAID phổ biến là ibuprofen, naproxen, diclofenac…
Ngoài ra, trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê đơn thuốc acetaminophen trong điều trị viêm khớp ở vùng cổ chân sau chấn thương.
2.2 Tiêm corticosteroid
Corticosteroid được bào chế với cấu trúc gần giống với cortisol, một loại hormone có khả năng giúp giảm hoạt động của hệ miễn dịch tạm thời, từ đó hỗ trợ cải thiện tình trạng viêm đau khớp một cách nhanh chóng, an toàn.
Phương pháp này cần được thực hiện bởi bác sĩ/kỹ thuật môn được đào tạo bài bản và có kinh nghiệm trong lĩnh vực tiêm khớp để tránh các rủi ro, biến chứng nguy hiểm.
3. Phẫu thuật
Khi triệu chứng của viêm khớp cổ chân sau chấn thương không thể cải thiện, người bệnh cần cân nhắc phương pháp nội soi nhằm loại bỏ gai xương và các mô bị viêm (nếu có).
Trường hợp bị viêm mức độ nặng, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật cố định cổ chân, thay khớp cổ chân hoặc kéo giãn khớp.
Cách phòng ngừa viêm khớp cổ chân sau chấn thương
Để phòng ngừa viêm vùng khớp cổ chân sau chấn thương, bạn cần lưu ý một số vấn đề dưới đây:
- Tuân thủ kế hoạch điều trị của bác sĩ sau khi gặp các chấn thương liên quan đến khớp cổ chân.
- Nghỉ ngơi đầy đủ, không tham gia các loại vận động yêu cầu lực cổ chân quá nhiều hoặc các vận động nguy cơ va chạm, tổn thương khớp cổ chân.
- Xây dựng chế độ ăn uống cân bằng, đáp ứng đủ nhu cầu dưỡng chất của cơ thể. Đặc biệt tránh các nhóm thực phẩm tăng nguy cơ gây viêm như đồ chiên rán nhiều dầu, đồ ngọt, đồ ăn chứa quá nhiều gia vị…
- Thường xuyên thực hiện các bài vận động trị liệu và các bài thể dục toàn thân phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.



