Viêm khớp háng do chấn thương là gì?
Viêm khớp háng do chấn thương là tình trạng viêm và tổn thương khớp háng sau khi chịu tác động mạnh từ chấn thương. Các chấn thương như gãy xương, trật khớp hoặc tổn thương sụn có thể làm mất cân bằng cấu trúc khớp, gây đau nhức và hạn chế vận động. Nếu không được điều trị đúng cách, viêm khớp có thể tiến triển thành thoái hóa, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.
Những nguyên nhân gây chấn thương khớp háng thường gặp
Việc nhận diện đúng nguyên nhân gây chấn thương khớp háng là bước quan trọng đầu tiên trong quá trình điều trị và phục hồi. Dưới đây là những nguyên nhân thường gặp:
1. Tai nạn, té ngã từ trên cao
Té ngã hoặc gặp tai nạn khi sinh hoạt, làm việc, tham gia giao thông… có thể dẫn đến những tổn thương ở khớp háng như gãy xương, bong gân, đứt dây chằng, rách sụn… Điều này khiến khớp háng bị viêm và ảnh hưởng đến khả năng vận động của người bệnh.
2. Chấn thương thể thao
Bất cứ khớp nào cũng có thể bị tổn thương trong quá trình tập luyện thể thao. Là một trong những khớp lớn của cơ thể, khớp háng chịu lực rất lớn cho các hoạt động như đi, đứng và chạy.
Bên cạnh đó, khớp này còn đóng vai trò quan trọng khi tham gia những môn thể thao liên quan đến chi dưới như bóng đá, bóng rổ, bóng bàn, tennis, cầu lông… Việc va chạm hay trượt ngã khi chơi thể thao sẽ ảnh hưởng đến phần sụn và xương của khớp háng. Lâu dần chuyển qua trạng thái viêm, gây sưng và đau nhức làm hạn chế vận động khớp.
2.1. Chấn thương do quá tải và lặp đi lặp lại
Các hoạt động như chạy bộ, nhảy cao, đạp xe cường độ cao có thể gây mòn sụn khớp háng theo thời gian. Tình trạng này làm khớp dần suy yếu và mất đi độ linh hoạt. Hậu quả là viêm khớp và thoái hóa khớp háng, gây đau và hạn chế vận động.
2.2 Chấn thương do công việc hoặc tai nạn lao động
Mang vác vật nặng hoặc duy trì tư thế sai có thể làm tổn thương khớp háng. Tình trạng này lâu dài có thể dẫn đến đau mạn tính hoặc viêm gân háng.
3. Bệnh lý bẩm sinh hoặc thoái hóa khớp háng
Loạn sản khớp háng bẩm sinh có thể làm tăng nguy cơ chấn thương khi lớn lên. Thoái hóa khớp háng theo tuổi tác làm khớp yếu đi, dễ bị tổn thương.
Cơ chế hình thành viêm khớp háng do chấn thương
1. Tổn thương cấu trúc khớp do chấn thương
Cấu trúc khớp háng có thể bị tác động do chấn thương khi sinh hoạt, chơi thể thao hoặc tai nạn. Qua đó dẫn đến tình trạng trật khớp háng, gãy xương, bong sụn viền ổ cối hoặc rách dây chằng háng.
2. Phản ứng viêm do sản xuất cytokine
Khi xuất hiện tổn thương, tế bào miễn dịch sẽ tăng tiết các chất kích hoạt phản ứng viêm (như cytokine, chemokine) và chất chống oxy hóa (ROS). Điều này vừa khiến tình trạng viêm nặng hơn, vừa gây tổn hại mô, sụn và màng hoạt dịch.
3. Hình thành gai xương do chấn thương gây viêm
Lớp sụn khớp bị bào mòn làm lộ các đầu xương và khiến chúng cọ xát vào nhau mỗi khi chuyển động. Lâu dần dẫn đến mất xương và hình thành gai xương ở đầu xương bị tổn thương.
4. Viêm nhiễm vùng khớp sau chấn thương
Phản ứng viêm khiến vùng khớp tổn thương trở nên sưng đỏ và nóng ấm. Đồng thời, cytokine và ROS cũng khiến đầu dây thần kinh nhạy cảm và phản ứng mạnh hơn, dẫn đến cảm giác đau tăng lên và mất ngủ.
5. Biến chứng do điều trị không đúng cách
Viêm khớp háng do chấn thương nếu không được điều trị đúng cách có thể gây những tổn thương ở khớp như:
- Viêm khớp nhiễm trùng do vi khuẩn xâm nhập qua mô tổn thương hoặc đường máu.
- Xuất huyết khớp do mạch máu trong khớp bị vỡ khi chấn thương hoặc viêm nhiễm.
- Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) dễ dẫn đến tắc mạch phổi.
- Hoại tử xương khiến lượng máu cung cấp cho xương giảm, gây đau và biến dạng khớp, nghiêm trọng hơn có thể làm mất chức năng khớp.
- Teo cơ quanh khớp háng do không vận động, tổn thương thần kinh hoặc yếu cơ.
- Biến dạng khớp háng ảnh hưởng đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống.
Triệu chứng viêm khớp háng sau chấn thương thường gặp
1. Đau nhức vùng háng
Người bệnh cảm thấy đau nhức quanh vùng khớp háng. Cơn đau có thể xuất hiện ở vùng bẹn rồi từ từ lan xuống đùi, đôi khi lan đến khớp gối, ra sau mông hoặc vùng mấu chuyển xương đùi. Đau tăng lên khi cử động, đứng lâu hoặc thức dậy vào sáng sớm.
2. Cứng khớp
Khớp háng bị viêm do chấn thương ảnh hưởng đến lớp sụn bảo vệ khớp, khiến xương dễ ma sát với nhau. Lâu dài dẫn đến cứng khớp, thậm chí khô khớp, làm giảm khả năng vận động.
3. Sưng đỏ vùng khớp háng
Đây là biểu hiện thường gặp khi bị viêm khớp háng do chấn thương. Khớp bị tổn thương xuất hiện tình trạng tụ dịch dẫn đến biến dạng và sưng đỏ, đôi khi chạm vào cảm thấy ấm nóng. Để cải thiện, có thể chườm lạnh hoặc nghỉ ngơi.
4. Hạn chế khả năng vận động
Biên độ vận động của khớp háng suy giảm khiến người bệnh gặp khó khăn khi thực hiện các hoạt động thường ngày như ngồi xổm, cúi xuống buộc dây giày, leo cầu thang… Cơn đau sẽ tăng lên kể cả khi thực hiện những động tác đơn giản như xoay người, gập người, dạng háng… Dáng đi của người bệnh cũng có dấu hiệu khập khiễng.
5. Yếu cơ
Người bị viêm khớp háng gặp hạn chế khi vận động và di chuyển do tình trạng đau nhức. Không vận động kéo dài làm suy yếu các cơ, khiến triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn.
6. Phát ra tiếng lạo xạo khi di chuyển
Lớp sụn khớp bị suy giảm khiến các đầu xương dễ ma sát vào nhau khi chuyển động. Từ đó phát ra âm thanh lạo xạo ở khớp háng khi người bệnh đi lại hoặc vận động.
Chẩn đoán viêm khớp háng do chấn thương
1. Khám lâm sàng
Khi khám lâm sàng, bác sĩ sẽ đặt những câu hỏi để khai thác về các triệu chứng, bệnh sử, những chấn thương trước đó… Đồng thời, người bệnh cũng được thực hiện những bài kiểm tra thể chất đơn giản nhằm đánh giá phạm vi chuyển động của khớp háng, dấu hiệu bất thường trong dáng đi, gân, cơ hay dây chằng.
2. Chẩn đoán hình ảnh
Tùy theo trường hợp cụ thể, bác sĩ chuyên khoa sẽ chỉ định thực hiện các chẩn đoán hình ảnh gồm:
- Chụp X-quang: Xác định mức độ tổn thương ở khu vực khớp háng.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT): Sử dụng tia X đặc biệt để tạo hình ảnh 3 chiều rõ nét về cấu trúc khớp háng.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Phát hiện những tổn thương ở khớp và mô mềm bằng từ trường và sóng vô tuyến.
3. Xét nghiệm dịch khớp
Xét nghiệm dịch khớp cho biết mức độ viêm nhiễm tại vùng khớp tổn thương. Qua đó giúp bác sĩ đánh giá tình trạng hiện tại và đưa ra phương án điều trị thích hợp. Phương pháp này không áp dụng cho trường hợp người bệnh bị nhiễm trùng da tại vùng khớp cần lấy dịch.
Điều trị viêm khớp háng do chấn thương
1. Điều trị nội khoa
Dựa trên kết quả chẩn đoán, bác sĩ sẽ chỉ định 1 hoặc kết hợp nhiều phương pháp điều trị nội khoa gồm:
- Thay đổi lối sống: Hạn chế những hoạt động khiến cơn đau trầm trọng hơn. Thay vào đó là một số bài tập vận động nhẹ nhàng để cải thiện phạm vi chuyển động và tăng cường sức khỏe cơ xương khớp.
- Sử dụng thuốc: Sử dụng các loại thuốc theo chỉ định của bác sĩ để giảm đau và kháng viêm như thuốc kháng viêm không steroid, corticosteroid dạng tiêm. Người bệnh không nên tự ý mua thuốc khi chưa có sự hướng dẫn từ bác sĩ.
- Chườm lạnh: Dùng túi chườm nước đá lên vùng khớp bị viêm để giảm sưng đau.
- Giảm cân: Người bệnh được tư vấn phương pháp giảm cân phù hợp để duy trì cân nặng hợp lý, hạn chế áp lực lên khớp háng.
2. Điều trị bằng phẫu thuật
Trường hợp các phương pháp điều trị nội khoa không cải thiện, bác sĩ có thể chỉ định tiến hành phẫu thuật gồm:
- Phẫu thuật cắt lọc khớp háng: loại bỏ sụn, gai xương và mô hoạt bị viêm bên trong bao khớp.
- Phẫu thuật chuyển gân: thay thế gân bị mất chức năng do viêm và chấn thương bằng cơ lành.
- Phẫu thuật thay khớp háng: thay một phần hoặc toàn bộ khớp háng tổn thương bằng khớp nhân tạo.
Cách phòng ngừa viêm khớp háng do chấn thương
1. Khởi động, làm nóng cơ thể trước khi vận động
Trước khi tập luyện thể thao, nên khởi động khoảng 5 – 10 phút. Điều này giúp tăng cường tuần hoàn máu đến các khớp và cơ quanh khớp, giúp khớp quen với chuyển động. Từ đó hạn chế tình trạng chuột rút, chấn thương trong quá trình tập luyện.
2. Tăng cường sức mạnh cơ bắp
Cải thiện sức mạnh cơ bắp giúp nâng cao sức mạnh của hệ thống gân và cơ xương. Qua đó hạn chế tối đa nguy cơ chấn thương và tăng cường hiệu quả của những bài tập thể dục thể thao. Để đạt được điều này, mỗi người nên tập luyện thể thao đều đặn và vừa sức, xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học, uống đủ nước, nghỉ ngơi hợp lý…
3. Giữ cân nặng phù hợp
Không chỉ điều khiển các hoạt động liên quan đến chi dưới, khớp háng còn làm nhiệm vụ nâng đỡ phần trên của cơ thể. Cân nặng quá lớn có thể gây áp lực lên khớp này, gia tăng nguy cơ gãy xương và tổn thương khớp. Vì vậy, duy trì cân nặng hợp lý sẽ góp phần hạn chế các vấn đề sức khỏe liên quan đến khớp háng.
4. Tránh vận động, tập luyện quá mức
Dù tốt cho sức khỏe nhưng không nên tập luyện thể thao quá mức. Thời gian vận động phù hợp thường trong khoảng 30 – 60 phút mỗi ngày và tùy theo thể trạng của từng người. Nếu cảm thấy mệt mỏi, nên dừng lại nghỉ ngơi ngay để tránh bị chấn thương.
5. Sử dụng thiết bị bảo hộ
Nên sử dụng thiết bị bảo hộ đúng cách khi chơi thể thao hoặc làm việc trong môi trường tiềm ẩn nguy hiểm. Điều này góp phần phòng tránh hoặc giảm mức độ nghiêm trọng do chấn thương.
6. Phòng ngừa té ngã, chấn thương
Té ngã làm tăng nguy gãy xương, nhất là xương chậu và xương đùi. Do đó, phòng tránh té ngã góp phần hạn chế nguy cơ tổn thương xương khớp và dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Đặc biệt là với người cao tuổi và trẻ nhỏ.
7. Thăm khám khi có dấu hiệu bất thường sau chấn thương
Nếu phát hiện những biểu hiện bất thường sau chấn thương như đau nhức xương khớp, cứng khớp hay vận động khó khăn, nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và chẩn đoán tình trạng đang gặp phải. Từ đó được hướng dẫn phương pháp khắc phục tối ưu, hạn chế những biến chứng nguy hiểm.



